buffalo wing
Định nghĩa
Danh từ: - Cánh gà kiểu Buffalo: "buffalo wing" là một món ăn phổ biến, gồm những miếng cánh gà (thường là phần cánh nhỏ) được chiên giòn và phủ sốt cay làm từ ớt, giấm và bơ. Món này thường được dùng kèm với nước chấm như sốt xanh (blue cheese) hoặc sốt cần tây (ranch dressing).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một đĩa cánh gà kiểu Buffalo cho bữa tiệc.)
- (Cánh gà kiểu Buffalo thường được dùng kèm với cọng cần tây và sốt phô mai xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buffalo wing" thường được dùng ở dạng số nhiều ("buffalo wings") vì món ăn thường gồm nhiều miếng cánh gà.
- The restaurant is famous for its spicy buffalo wings. (Nhà hàng nổi tiếng với món cánh gà kiểu Buffalo cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken wing (n): cánh gà nói chung (không nhất thiết phải là món kiểu Buffalo).
- We grilled chicken wings for dinner. (Chúng tôi nướng cánh gà cho bữa tối.)
- Hot wing (n): cánh gà cay (đồng nghĩa gần với "buffalo wing").
- Hot wings are a favorite snack at sports bars. (Cánh gà cay là món ăn vặt yêu thích ở quán bar thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Chicken wing (cay): cánh gà cay (mặc dù "buffalo wing" cụ thể hơn, chỉ món cánh gà kiểu Buffalo).
- Hot wing: cánh gà cay (thường dùng thay thế, nhưng không nhất thiết có sốt Buffalo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dunk in: nhúng vào (sốt).
- He likes to dunk his buffalo wings in ranch dressing. (Anh ấy thích nhúng cánh gà kiểu Buffalo vào sốt ranch.)
Thành ngữ liên quan